Khu vực Schengen


Đây là một sáng kiến quốc tế cho phép công dân của các quốc gia thành viên di chuyển tự do trong khu vực này. Bất kỳ ai nhập cảnh vào bất kỳ quốc gia nào trong khu vực này đều không bị kiểm soát tại các biên giới nội bộ. Điều này là do các quy định đã bãi bỏ các kiểm soát này. Những tiện ích này cho công dân đã đòi hỏi phải tăng cường an ninh tại các biên giới bên ngoài. Việc chính thức bãi bỏ kiểm soát biên giới không có nghĩa là không có kiểm soát nào được thực hiện. Các cơ quan có thẩm quyền của quốc gia đó có thể kiểm soát người dân cả ở biên giới nội bộ và gần biên giới. Điều này thường xảy ra do có thông tin được truyền đạt từ cấp trên, xuất phát từ nhu cầu tăng cường giám sát.

Khu vực Schengen cũng có các hoạt động thống nhất về mặt hình thức. Các nước Schengen có chính sách thị thực chung đối với người nước ngoài ngoài Liên minh Châu Âu. Họ cũng hợp tác trong việc chống tội phạm. Do đó, cả cảnh sát và tòa án của 26 quốc gia đều thực hiện các biện pháp nhằm tăng cường hợp tác giữa các cơ quan tư pháp và cảnh sát.

Tên gọi Khu vực Schengen có nguồn gốc từ đâu?

Sự ra đời của Khu vực Schengen bắt đầu từ năm 1985. Tên gọi của khu vực này có liên quan chặt chẽ đến nơi ký kết các hiệp định đầu tiên. Sự kiện này diễn ra tại thị trấn Schengen, Luxembourg. Tại quốc gia nhỏ bé giáp ranh với Pháp và Đức này, một „hiệp định” đã được ký kết. Khi đó, các bên đã thỏa thuận về việc dần dần bãi bỏ kiểm soát tại các biên giới chung. Một năm sau, chỉ còn kiểm tra bằng mắt đối với các xe ô tô vượt qua biên giới nội bộ. Năm 1990, hiệp ước này được bổ sung bằng một công ước thi hành. Công ước này có nghĩa là việc kiểm soát tại các biên giới nội bộ sẽ được bãi bỏ hoàn toàn. Tuy nhiên, để đảm bảo an ninh, các thiết bị kiểm soát tại các biên giới bên ngoài đã được tăng cường. Dựa trên Hiệp ước Schengen, Khu vực Schengen đã được thành lập.

Sự ra đời của Khu vực Schengen và việc gia nhập của các quốc gia tiếp theo

Hiệp ước Schengen được ký kết bởi 5 quốc gia: Pháp, Đức, Bỉ, Hà Lan và Luxembourg. Sau sáu năm, Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha gia nhập khu vực này. Năm 1997, hiệp ước này còn bao gồm Ý và Áo. Ý tưởng về sáng kiến quốc tế này ngày càng nhận được sự ủng hộ rộng rãi. Để tiếp tục phát triển, cần có những dự án chính thức tiếp theo. Do đó, vào năm 1999, theo Hiệp ước Amsterdam, hiệp ước này đã trở thành một phần của luật pháp Liên minh châu Âu. Những năm tiếp theo, nhóm các quốc gia thành viên tiếp tục mở rộng, và 17 quốc gia khác đã được chấp thuận gia nhập Khu vực Schengen.

Ba Lan gia nhập Khu vực Schengen vào năm 2007. Khi đó, các kiểm soát tại biên giới trên bộ và trên biển đã được bãi bỏ. Vào tháng 3 năm 2008, kiểm soát biên giới tại các sân bay cũng được bãi bỏ. Quốc gia cuối cùng gia nhập hiệp ước là Liechtenstein. Nước này gia nhập khu vực từ tháng 12 năm 2011.

An ninh trong Khu vực Schengen

Tự do và không có hạn chế đòi hỏi phải tăng cường các biện pháp an ninh. Do đó, Hệ thống Thông tin Schengen (SIS) đã được triển khai trong Khu vực Schengen. Đây là cơ sở dữ liệu lớn nhất ở châu Âu, chứa thông tin về những người và vật phẩm bị truy nã. Với việc ngày càng có nhiều quốc gia tham gia thỏa thuận, nhu cầu tăng cường hệ thống an ninh hiện tại trở nên cấp thiết. Hệ thống này đã được thay thế bằng Hệ thống Thông tin Schengen thế hệ thứ hai (SIS II).